genus vernonia

genus vernonia

A botanist carefully examines a genus Vernonia specimen in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Vernoniamột chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài thảo mộc hoặc cây bụi nhiệt đới ở Tân Thế giới (châu Mỹ), đặc điểm hoa hình ống mọc thành cụm đầu (cyme) ở ngọn.

dụ sử dụng
  • (Chi Vernonia bao gồm nhiều loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • (Các nhà thực vật học đã xác định hơn 1.000 loài trong chi Vernonia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species of genus Vernonia": loài thuộc chi Vernonia.

    • Several species of genus Vernonia are known for their anti-inflammatory properties. (Một số loài thuộc chi Vernonia được biết đến với đặc tính chống viêm.)
  • "genus Vernonia classification": phân loại chi Vernonia.

    • The genus Vernonia classification has been revised multiple times due to genetic studies. (Phân loại chi Vernonia đã được sửa đổi nhiều lần do các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Vernonia (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi này.

    • Vernonia is a common name for plants in the genus Vernonia. (Vernonia tên gọi phổ biến cho các cây thuộc chi Vernonia.)
  • Vernonieae (danh từ): tông thực vật chứa chi Vernonia.

    • The tribe Vernonieae includes the genus Vernonia and related genera. (Tông Vernonieae bao gồm chi Vernonia các chi liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Ironweed (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Anh cho một số loài trong chi Vernonia.
    • Ironweed is a common name for plants in the genus Vernonia. (Ironweed tên thông dụng cho các cây thuộc chi Vernonia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus Vernonia" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.